![]() |
- Thông số kỹ thuật của Honda RR150
- Kích thước, dài - rộng - cao: 2005-745-1080 mm
- Khoảng cách trục bánh: 1080 mm
- Khoảng cách gầm: 160 mm
- Bộ chế hòa khí: Màng hút chân không
- Phun xăng điện tử: Công suất tối đa kw/(r/min), 9.0/7500
- Mô men xoắn cực đại Nm/(r/min), 12.03/5000
- Dung tích Shbet li xi 1000: 12 lít
- Tiêu thụ Shbet li xi 1000: 2.2 lít/100km
- Trọng lượng xe: 150 kg
- Tốc độ tối đa: 100 km/h
2. YAMAHA YBR125-K: Giá bán 47.000.000 VNĐ
![]() |
- Thông số kỹ thuật của Yamaha YBR125-K
- Kích thước, dài - rộng - cao: 1990-745-1050 mm
- Khoảng cách trục bánh: 1090 mm
- Khoảng cách gầm: 165 mm
- Bộ chế hòa khí: Màng hút chân không
- Hệ thống đánh lửa: CDI
- Dung tích Shbet li xi 1000: 12 lít
- Trọng lượng xe: 117 kg
3. HONDA FORTUNE 125: Giá bán 41.000.000 VNĐ
![]() |
- Thông số kỹ thuật của Honda Fortune 125
- Kích thước, dài - rộng - cao: 2050-755-1050 mm
- Khoảng cách trục bánh: 1300 mm
- Khoảng cách gầm: 174 mm
- Bộ chế hòa khí: Màng hút chân không
- Phun xăng điện tử: Công suất tối đa kw/(r/min), 7.2/7750
- Kích thước bánh trước: 80/90-18 M/C 47p
- Kích thước bánh sau: 90/90-18 M/C 49p
- Dung tích Shbet li xi 1000: 13.8 lít
- Tiêu thụ Shbet li xi 1000: 2.1 lít/100km
- Trọng lượng xe: 127 kg
- Tốc độ tối đa: 110 km/h
4. SHADOW 150: Giá bán 57.000.000 VNĐ
![]() |
- Thông số kỹ thuật của SHADOW 150
- Kích thước, dài - rộng - cao: 2040-800-1065 mm
- Khoảng cách trục bánh: 1320 mm
- Khoảng cách gầm: 150 mm
- Bộ chế hòa khí: Màng hút chân không
- Phun xăng điện tử: Công suất tối đa kw/(r/min), 8.04/7000
- Mô men xoắn cực đại Nm/(r/min), 12.03/5000
- Kích thước bánh trước: 80/100-18 M/C 47p
- Kích thước bánh sau: 110/90-16 M/C 59p
- Dung tích Shbet li xi 1000: 13 lít
- Tiêu thụ Shbet li xi 1000: 2.1 lít/100km
- Trọng lượng xe: 131 kg
- Tốc độ tối đa: 110 km/h
5. HONDA MASTER125: Giá bán 39.500.000 VNĐ
![]() |
- Thông số kỹ thuật của Honda Master125
- Kích thước, dài - rộng - cao: 2020-800-1070 mm
- Khoảng cách trục bánh: 1320 mm
- Khoảng cách gầm: 164 mm
- Bộ chế hòa khí: Màng hút chân không
- Phun xăng điện tử: Công suất tối đa kw/(r/min), 6.9/7750
- Kích thước bánh trước: 80/100-18 M/C 47p
- Kích thước bánh sau: 110/90-16 M/C 59p
- Dung tích Shbet li xi 1000: 12 lít
- Trọng lượng xe: 124 kg
- T.L




